- Tổng độ dày: (10μm đến hơn 100μm) ±3μm
- Độ dày lớp PET: ( ≥1,6μm) + lớp nhôm ( ≥0,1μm)
- Độ bền kéo: ≥30Mpa
- Chiều rộng: 0,5mm đến 990mm
- Tỷ lệ giãn dài: tối thiểu ≥30%
- Bao bì: dạng cuộn (D30), dạng tấm, cuộn rời 76mm, bao bì hình nón ngược
Màng PET mạ nhôm là quá trình cô đọng nhôm chân không lên bề mặt màng do vậy chúng có hằng số điện môi cao, khả năng cách nhiệt, cách điện tuyệt vời và đặc tính kéo vượt trội.
Đặc trưng
- Thích hợp cho các bề mặt không bằng phẳng
- Có tính linh hoạt cao
- Dễ sử dụng
Ứng dụng
- Sản xuất vật liệu chống cháy
Băng keo và màng chống cháy được thiết kế với lớp nền chống cháy, hiệu quả trong việc ngăn chặn tiếp xúc giữa các chất dễ cháy (như dầu động cơ, chất bôi trơn, v.v.) và các bộ phận máy có nhiệt độ cao. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ trên các phương tiện như tàu thủy, máy bay và các thiết bị khác. Mặt trong của màng chống cháy được trang bị chất kết dính nhạy áp, cho phép sản phẩm dễ dàng quấn quanh các đường ống, van, hệ thống xả, bộ tăng áp, v.v., đảm bảo độ bám dính cao. Trong khi đó, lớp nền chống cháy ở mặt sau cung cấp khả năng cách nhiệt và chống cháy tăng cường. - Sản xuất vật liệu dẫn nhiệt
Màng PET mạ nhôm dùng để bịt kín các mối nối trong đường ống và ống thông gió, ngăn ngừa thất thoát năng lượng và nhiệt, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Màng chắn EMI để giảm nhiễu EMI trong các sản phẩm điện tử.
Màng chắn bảo vệ đường ống để bảo vệ đường ống khỏi bị ăn mòn, mài mòn hoặc hư hỏng. - Cáp truyền dữ liệu
Tổng độ dày: (10μm đến hơn 100μm) ±3μm
Độ dày lớp nền phi kim loại: ( ≥1,6μm)
Độ dày lớp kim loại: (.1μ0,1μm)
Độ bền kéo: ≥30Mpa
Chiều rộng: 0,5mm đến 990mm
Tỷ lệ giãn dài: tối thiểu≥30%
Độ bền niêm phong nhiệt: 3,5kg - Che chắn EMI
Vật liệu che chắn EMI hiệu quả đòi hỏi tính dẫn điện và tính thấm từ tốt. Các vật liệu phổ biến được sử dụng để che chắn điện từ bao gồm kim loại, vật liệu tổng hợp gốc cacbon, polyme dẫn điện nội tại, silicone, bọt, màng và vải, cùng nhiều loại vật liệu khác.
Xi mạ chân không là gì?
Xi mạ chân không là quá trình bao gồm các phương pháp như cô đọng chân không, phún xạ và mạ ion. Mục đích của nó là tạo ra các loại màng kim loại và phi kim loại khác nhau trên bề mặt sản phẩm trong một môi trường chân không, nhằm nâng cao chất lượng của quá trình xi mạ.
Xi mạ chân không và mạ điện khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính giữa xi mạ chân không và mạ điện nằm ở chi phí. Xi mạ chân không thường có chi phí cao hơn do quy trình phức tạp hơn so với mạ điện.
Phương pháp dán cáp là gì?
Các phương pháp dán cáp bao gồm dán băng dọc và dán chéo. Băng chéo lại được chia thành băng ngang và băng chéo. Băng dọc thì được sử dụng cho các dây lõi không cần bện tổng thể và không yêu cầu tính linh hoạt. Dán cáp ngang là một quá trình tốc độ với tính linh hoạt cao.
Công dụng chính của băng keo đồng/PET là gì?
Băng keo đồng/PET chủ yếu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như trong sản xuất dây đồng trục, ăng-ten tổn thất thấp (máy tính), dây pin mặt trời....